Nội dung chính
Trong các yếu tố gây ung thư cổ tử cung, một số bệnh lây truyền qua đường tình dục đóng vai trò quan trọng. Dưới đây là ba bệnh cần chú ý và các biện pháp phòng ngừa thiết thực.
1. Nhiễm virus HPV – nguyên nhân chính của ung thư cổ tử cung
HPV (Human Papillomavirus) là virus lây truyền qua quan hệ tình dục phổ biến nhất và chiếm khoảng 90% các trường hợp ung thư cổ tử cung theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2022).
Hầu hết phụ nữ (khoảng 75-80%) sẽ tiếp xúc với HPV ít nhất một lần trong đời, nhưng phần lớn không có triệu chứng và virus có thể tự tiêu hết. Tuy nhiên, một số loại HPV nguy hiểm (đặc biệt là HPV 16 và 18) có thể gây thay đổi tế bào tiền ung thư nếu nhiễm kéo dài nhiều năm.
Theo bác sĩ chuyên khoa Ung bướu Hoàng Trọng Điểm, việc phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư qua xét nghiệm Pap và HPV là chìa khóa ngăn ngừa tiến triển thành ung thư.
HPV không chỉ ảnh hưởng đến cổ tử cung mà còn liên quan tới ung thư âm hộ, âm đạo, dương vật, hậu môn, miệng và cổ họng.
2. Nhiễm Chlamydia – tăng nguy cơ ung thư cổ tử cung
Chlamydia trachomatis là vi khuẩn gây bệnh lây truyền qua đường tình dục, thường gây viêm nhiễm âm đạo và vùng chậu. Nhiều nghiên cứu (CDC, 2021) cho thấy phụ nữ có tiền sử nhiễm Chlamydia có nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung cao hơn 1,5‑2 lần so với người không nhiễm.
Viêm nhiễm kéo dài làm tổn thương niêm mạc cổ tử cung, tạo môi trường thuận lợi cho HPV xâm nhập sâu hơn và duy trì lâu dài, từ đó thúc đẩy quá trình ung thư hoá.
3. Nhiễm virus HIV – làm tăng tốc độ tiến triển của bệnh
Mặc dù HIV không trực tiếp gây ung thư cổ tử cung, nhưng nó làm suy giảm hệ miễn dịch, giảm khả năng tiêu diệt tế bào nhiễm HPV. Phụ nữ nhiễm HIV có tỷ lệ tiến triển từ tổn thương tiền ung thư thành ung thư cổ tử cung nhanh gấp 2‑3 lần so với người có hệ miễn dịch bình thường.
HIV cũng làm tăng khả năng nhiễm HPV và kéo dài thời gian nhiễm, do đó việc tầm soát định kỳ trở nên càng quan trọng hơn.

4. Biện pháp quan trọng để phòng ngừa và phát hiện sớm
Hai chiến lược cốt lõi được các chuyên gia y tế khuyến cáo:
- Tiêm vaccine phòng HPV: Vaccine hiện nay bảo vệ trước hơn 90% các loại HPV gây ung thư. Đối tượng tiêm mở rộng từ 9‑26 tuổi lên đến 45 tuổi cho cả nam và nữ.
- Tầm soát định kỳ: Phụ nữ từ 21 tuổi (hoặc ngay khi có quan hệ tình dục) nên thực hiện xét nghiệm Pap và/hoặc xét nghiệm HPV mỗi 3‑5 năm tùy theo kết quả.
Việc kết hợp tiêm vaccine và tầm soát định kỳ giúp phát hiện và loại bỏ các tổn thương tiền ung thư ở giai đoạn sớm, nâng cao tỷ lệ chữa khỏi lên tới 90%.
Hãy nhớ rằng, dù đã tiêm vaccine, phụ nữ vẫn cần duy trì lịch khám phụ khoa thường xuyên để bảo vệ sức khỏe sinh sản một cách toàn diện.